menu_book
見出し語検索結果 "sự thất bại" (1件)
日本語
名失敗
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "sự thất bại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sự thất bại" (1件)
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)